balkan nation

balkan nation

A map shows the Balkan nations in southeastern Europe.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bất kỳ quốc gia nào nằm trên bán đảo Balkan: "balkan nation" dùng để chỉ một trong các quốc gia thuộc khu vực Balkan ở Đông Nam Âu. Các quốc gia này thường bao gồm Albania, Bosnia Herzegovina, Bulgaria, Croatia, Hy Lạp, Kosovo, Montenegro, Bắc Macedonia, Romania, Serbia, Slovenia, Thổ Nhĩ Kỳ (phần thuộc châu Âu). Từ này nhấn mạnh vị trí địa bối cảnh lịch sử, chính trị chung của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Serbia một quốc gia Balkan với di sản văn hóa phong phú.)
  • (Nhiều quốc gia Balkan đã trải qua những thay đổi chính trị đáng kể trong thế kỷ qua.)
  • (Nền kinh tế của mỗi quốc gia Balkan khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào tài nguyên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balkan nation" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được dùng để thảo luận về các cuộc xung đột, sự tan rã của Nam , hoặc quá trình gia nhập Liên minh châu Âu.

    • The balkan nation of Bosnia and Herzegovina was heavily affected by the war in the 1990s. (Quốc gia Balkan Bosnia Herzegovina đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi cuộc chiến những năm 1990.)
  • "Balkan nation" trong địa chính trị: Nhấn mạnh vị trí chiến lược của khu vực giữa châu Âu châu Á.

    • Greece, as a balkan nation, plays a key role in regional energy projects. (Hy Lạp, với tư cách một quốc gia Balkan, đóng vai trò chủ chốt trong các dự án năng lượng khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Balkan (adj): thuộc về bán đảo Balkan.
    • The Balkan cuisine is known for its diverse flavors. (Ẩm thực Balkan nổi tiếng với hương vị đa dạng.)
  • Balkan Peninsula (n): bán đảo Balkan, khu vực địa các quốc gia này tọa lạc.
    • The Balkan Peninsula is surrounded by the Adriatic, Ionian, Aegean, and Black Seas. (Bán đảo Balkan được bao quanh bởi biển Adriatic, Ionian, Aegean Biển Đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Balkan country: quốc gia Balkan (cách diễn đạt phổ biến hơn, ít trang trọng).
    • Croatia is a popular tourist destination among Balkan countries. (Croatia điểm đến du lịch nổi tiếng trong số các quốc gia Balkan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "balkan nation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, có thể gặp: - Balkanize (v): chia cắt một khu vực thành các quốc gia nhỏ hơn, thường xung đột. - The empire was balkanized after the war. (Đế chế đã bị chia cắt sau chiến tranh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "balkan nation". Tuy nhiên, khu vực Balkan thường được nhắc đến trong các cụm từ lịch sử: - The Balkans powder keg: "thùng thuốc súng Balkan", ám chỉ khu vực dễ xảy ra xung đột. - The region was once called the Balkans powder keg due to its instability. (Khu vực này từng được gọi là thùng thuốc súng Balkan sự bất ổn của .)